menu_book
見出し語検索結果 "mất lịch sự" (1件)
日本語
形失礼な
Ngắt lời người khác là mất lịch sự.
人の話を遮るのは失礼だ。
swap_horiz
類語検索結果 "mất lịch sự" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "mất lịch sự" (1件)
Ngắt lời người khác là mất lịch sự.
人の話を遮るのは失礼だ。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)