ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "mất lịch sự" (1件)
mất lịch sự

日本語
形失礼な
Ngắt lời người khác là mất lịch sự.
人の話を遮るのは失礼だ。
類語検索結果 "mất lịch sự" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "mất lịch sự" (2件)
Ngắt lời người khác là mất lịch sự.
人の話を遮るのは失礼だ。
Grok Imagine sẽ làm một bộ phim dựa trên sử thi The Odyssey, bảo đảm tính chính xác về mặt lịch sử.
Grok Imagineは叙事詩「オデッセイ」に基づいた映画を制作し、歴史的な正確さを保証するだろう。
